Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澚

澚

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28570

UTF-8: E6BE9A

UTF-32: 6F9A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Tiếng Nhật: オウ おき くま

Tiếng Nhật (Kun): OKI KUMA

Tiếng Nhật (On): IKU OKU

Quan Thoại: yu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7D38, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Xem thêm:

唯美
duy mĩ

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

4E1A, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: nghề nghiệp, sự nghiệp

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè