Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28570

UTF-8: E6BE9A

UTF-32: 6F9A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Tiếng Nhật: オウ おき くま

Tiếng Nhật (Kun): OKI KUMA

Tiếng Nhật (On): IKU OKU

Quan Thoại: yu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trừ, trữ [ chú , chǔ ]

50A8, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: chứa, cất, lưu giữ

Xem thêm:

[ ]

8B03, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Mời xem:

tử vi 2026