Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澠 - miễn | mãnh | mẫn | thằng | 澠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28576

UTF-8: E6BEA0

UTF-32: 6FA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: name of a river in Shandong

Pinyin: miǎn,shéng

Tiếng Nhật: ジョウ ベン ショウ メン ビン ミン

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU BIN MIN

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

chủng, chửng, tặng, thừa [ ]

6C36, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+1 nét)

Xem thêm:

thí [ shì ]

5F11, tổng 12 nét, bộ dặc 弋 (+9 nét)

Xem thêm:

dát [ gá ]

5620, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt