Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澤濡
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạp, tích, tịch [ là , xī ]

814A, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: ngày lễ tất niên

Xem thêm:

ban [ bān ]

73ED, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớp học ; 2. ca làm việc, buổi làm việc ; 3. toán, tốp, đoàn ; 4. gánh hát, ban nhạc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5