
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35026
UTF-8: E8A392
UTF-32: 88D2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười một pháp - (Ekādasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)