Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35026

UTF-8: E8A392

UTF-32: 88D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pau4

Định nghĩa tiếng Anh: collect, gather, assemble; praise

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: póu,bāo

Tiếng Nhật: ホウ フウ ボウ あつめる

Tiếng Nhật (Kun): HOMERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: póu

Tiếng Việt: bâu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tỵ [ ]

8963, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Xem thêm:

muội [ mèi ]

97CE, tổng 14 nét, bộ vi 韋 (+5 nét)

Nghĩa: 1. da đã nhuộm bằng cỏ thiến ; 2. màu vàng đỏ ; 3. tên một nhạc khí của dân tộc thiểu số miền đông Trung Quốc

Xem thêm:

lạc [ gé ]

8316, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 11