Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澱 - điến | 澱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28593

UTF-8: E6BEB1

UTF-32: 6FB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: sediment, dregs, precipitate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: デン テン おり よど よどむ どろ

Tiếng Nhật (Kun): ORI DORO YODOMU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

明示
minh thị

Xem thêm:

lai, lại [ lài ]

6FD1, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

địa [ dì ]

58AC, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ