Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澱

澱

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28593

UTF-8: E6BEB1

UTF-32: 6FB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: sediment, dregs, precipitate

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0N

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: デン テン おり よど よどむ どろ

Tiếng Nhật (Kun): ORI DORO YODOMU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hôn - (黃昏) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Nê Lỗ - (寄尼魯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

cổ [ ]

72DC, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

9DE1, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Quảng Cáo

shop bán măng khô