Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28620

UTF-8: E6BF8C

UTF-32: 6FCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

du [ yú ]

8C00, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nịnh hót

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo , xiáo ]

80F6, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. keo, nhựa ; 2. dán, dính ; 3. cao su

Xem thêm:

cường, cưỡng [ qiāng , qiǎng ]

956A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: axit sulfuric; quan tiền

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng