Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22337

UTF-8: E59D81

UTF-32: 5741

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhǐ,zhì

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TOMARU SAKA

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

芦苇
lô vi

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

6893, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cây tử (dùng để đóng đàn; tượng trưng cho con) ; 2. khắc chữ lên bản gỗ ; 3. quê cha đất tổ

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng