Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28632

UTF-8: E6BF98

UTF-32: 6FD8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning6

Định nghĩa tiếng Anh: mud; miry, muddy, stagnant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: níng,nìng,

Tiếng Nhật: ネイ ニョウ ナイ デイ ぬかる

Tiếng Nhật (Kun): NUKARU

Tiếng Nhật (On): NEI

Tiếng Hàn (Latinh): NYENG

Quan Thoại: nìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng , chǎng ]

573A, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: 1. vùng ; 2. cái sân

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng