Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28648

UTF-8: E6BFA8

UTF-32: 6FE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bản, tường [ pán , qiáng ]

723F, tổng 4 nét, bộ tường 爿 (+0 nét)

Nghĩa: tấm ván gỗ

Xem thêm:

cự [ jù ]

8661, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái giá (treo chuông, khánh) ; 2. ghế cao

Quảng Cáo

san day