Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28649

UTF-8: E6BFA9

UTF-32: 6FE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: pour down, cascade down; look

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huò,

Tiếng Nhật: カク ワク

Tiếng Nhật (On): KAKU WAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: huò

Âm thời Đường: huɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9F20, tổng 13 nét, bộ thử 鼠 (+0 nét)

Nghĩa: con chuột

Xem thêm:

bức, phúc [ fú ]

8F3B, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: nan hoa xe

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng