Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28677

UTF-8: E78085

UTF-32: 7005

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: clear, pure water; lucid; glossy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yìng,jiōng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): OGAWA

Tiếng Nhật (On): EI YOU KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

惡路
ác lộ

Xem thêm:

[ róu ]

816C, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8