Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瀍 - triền | 瀍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28685

UTF-8: E7808D

UTF-32: 700D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Henan province

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: テン デン

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Quan Thoại: chán

Âm thời Đường: djhiɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huất, tuất [ xū , xù ]

9B46, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: tối om

Xem thêm:

tư, tế, từ [ cí , jì , zī ]

7CA2, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Nghĩa: thóc nếp, lúa nếp

Xem thêm:

cuồng [ ]

5FF9, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7