Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瀍

瀍

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28685

UTF-8: E7808D

UTF-32: 700D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Henan province

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: テン デン

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Quan Thoại: chán

Âm thời Đường: djhiɛn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7D8B, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

ao [ āo , wā ]

51F9, tổng 5 nét, bộ khảm 凵 (+3 nét)

Nghĩa: lõm vào

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu