Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瀒 - sáp | 瀒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28690

UTF-8: E78092

UTF-32: 7012

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gip3

Định nghĩa tiếng Anh: coarse, rough; astringent

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ショク

Tiếng Nhật (Kun): SHIBURU

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

心房
tâm phòng

Xem thêm:

陰令
âm lệnh

Xem thêm:

[ ]

89EC, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú