Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28690

UTF-8: E78092

UTF-32: 7012

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gip3

Định nghĩa tiếng Anh: coarse, rough; astringent

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ショク

Tiếng Nhật (Kun): SHIBURU

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

6E16, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước ép ra ; 2. nước

Xem thêm:

lệ [ lì ]

52B1, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gắng sức ; 2. khích lệ

Quảng Cáo

kính thủ đức