
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+4 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 23616
UTF-8: E5B180
UTF-32: 5C40
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 1 - (偶題公館壁其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Minh giang chu hành - (寧明江舟行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du