Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瀨 - lại | 瀨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28712

UTF-8: E780A8

UTF-32: 7028

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Định nghĩa tiếng Anh: swift current; rapids

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lài

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): SE

Tiếng Nhật (On): RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: lài

Âm thời Đường: lɑ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

放夜
phóng dạ

Xem thêm:

vu [ wū , wú ]

5DEB, tổng 7 nét, bộ công 工 (+4 nét)

Nghĩa: đồng cốt, cầu cúng

Xem thêm:

lạp [ lì ]

7C92, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: hạt gạo, hạt thóc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng