Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28712

UTF-8: E780A8

UTF-32: 7028

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Định nghĩa tiếng Anh: swift current; rapids

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lài

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): SE

Tiếng Nhật (On): RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: lài

Âm thời Đường: lɑ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiểm [ ]

9F38, tổng 23 nét, bộ thử 鼠 (+10 nét)

Xem thêm:

ai, ngải [ āi ]

54CE, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. úi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc) ; 2. nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở) ; 3. chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ