Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+18 nét) (nước)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 28745

UTF-8: E78189

UTF-32: 7049

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: a river in Shandong province; a sluice

Pinyin: yōng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU YU

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

hãn, thiên [ qiān ]

6266, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng