Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+18 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28748

UTF-8: E7818C

UTF-32: 704C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Định nghĩa tiếng Anh: pour; water; irrigate, flood

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guàn,huàn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guàn

Âm thời Đường: guɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu, tiếu [ biāo , piào ]

762D, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tiếu thư 疽)

Xem thêm:

[ ]

93D4, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc