Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炅

炅

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28805

UTF-8: E78285

UTF-32: 7085

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Định nghĩa tiếng Anh: brilliance

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0N

Pinyin: jiǒng,guì

Tiếng Nhật: ケイ ケ キョウ エイ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): ARAWARERU

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jiǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xuy [ chuī ]

70A8, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

703B, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây