Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炔 - khuyết | quế | 炔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28820

UTF-8: E78294

UTF-32: 7094

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: an alkyne (e.g., acetylene)

Pinyin: guì,xuè,quē

Tiếng Nhật: ケイ ケツ ケチ

Tiếng Nhật (On): KEI KE KETSU KECHI

Quan Thoại: quē guì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

应得
ưng đắc

Xem thêm:

軍餉
quân hướng

Xem thêm:

癡人
si nhân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 7