Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28826

UTF-8: E7829A

UTF-32: 709A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong1

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: guāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sắc [ sè ]

8F56, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: hòm xe

Xem thêm:

hạo [ hào ]

705D, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Nghĩa: nước mênh mông

Xem thêm:

giá [ jiā , jià ]

99D5, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đóng ngựa vào xe ; 2. xe cộ ; 3. chuyến đi của vua

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel