Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笪

笪

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31530

UTF-8: E7ACAA

UTF-32: 7B2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat3

Định nghĩa tiếng Anh: a coarse mat of rushes or bamboo

Pinyin: dá

Tiếng Nhật: タツ タン タチ うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): TAN TATSU TACHI

Tiếng Hàn (Latinh): TAL TAN

Quan Thoại: dá

Tiếng Việt: đác

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tá [ jiè ]

501F, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: vay mượn

Xem thêm:

cấm [ ]

9F7D, tổng 28 nét, bộ xỉ 齒 (+13 nét)

Quảng Cáo

hat ke