Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28829

UTF-8: E7829D

UTF-32: 709D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: stir-fry or boil in water or oil then cook with a sauce

Quan Thoại: qiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biêm [ biān ]

782D, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: cái kim bằng đá

Xem thêm:

Ủ, ủ [ yǔ ]

4F1B, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: ủ lũ 僂,偻)

Mời xem:

tử vi 2026