Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34680

UTF-8: E89DB8

UTF-32: 8778

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: snail

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,luó,guǒ

Tiếng Nhật: カイ かたつむり

Tiếng Nhật (Kun): KATATSUMURI

Tiếng Nhật (On): KA RA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ pèi ]

4F69, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: ngọc bội (ngọc đeo trước ngực)

Xem thêm:

đinh [ dìng , tīng , tìng ]

6C40, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bãi sông ; 2. châu Đinh (Trung Quốc)

Xem thêm:

dự [ yù ]

9884, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sẵn, có trước, làm trước ; 2. tham gia, dự

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh