Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炞 - | 炞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28830

UTF-8: E7829E

UTF-32: 709E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin6

Quan Thoại: bian

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

敷教
phu giáo

Xem thêm:

mạch [ mò ]

8C8A, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Nghĩa: một bộ lạc ở miền Bắc Trung Quốc

Xem thêm:

nuỵ, oải, ải [ ǎi ]

77EE, tổng 13 nét, bộ thỉ 矢 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lùn, thấp ; 2. thụp xuống

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng