Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28834

UTF-8: E782A2

UTF-32: 70A2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot6

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: チュツ ジュチ

Quan Thoại: zhú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bễ [ bì ]

7764, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trong nghiêng, nhìn nghiêng ; 2. cái thành ngắn trên tường

Xem thêm:

thẩm, trấm, trầm [ chèn , pán , shěn ]

700B, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: 1. nước ép ra ; 2. nước

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng