
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 28841
UTF-8: E782A9
UTF-32: 70A9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: