Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炭 - thán | 炭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28845

UTF-8: E782AD

UTF-32: 70AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan3

Định nghĩa tiếng Anh: charcoal; coal; carbon

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tàn

Tiếng Nhật: タン すみ

Tiếng Nhật (Kun): SUMI

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tàn

Âm thời Đường: tɑ̀n

Tiếng Việt: than

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

nghê [ ]

6DE3, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

蘊藉
uẩn tạ

Xem thêm:

[ ]

6F07, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11