Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+25 nét) (cỏ)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 34379

UTF-8: E8998B

UTF-32: 864B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: asparagus a variety of red-stalked millet

Pinyin: mén

Tiếng Nhật: ボン モン ビン ミン

Quan Thoại: mén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khẩn, ngân [ kěn , qiǎn , yín ]

9F66, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: nhằn xương, gặm xương

Xem thêm:

[ bū ]

6661, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: buổi quá trưa

Xem thêm:

nhữ, nứ, nữ, nự [ n , rǔ ]

5973, tổng 3 nét, bộ nữ 女 (+0 nét)

Nghĩa: đàn bà, con gái

Quảng Cáo

kính quận 8