
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+25 nét) (cỏ)
Tổng nét: 29 nét
Unicode: 34379
UTF-8: E8998B
UTF-32: 864B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân Dương ngục trung hài - (賓陽獄中孩) | Hồ Chí Minh