Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炳

炳

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28851

UTF-8: E782B3

UTF-32: 70B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: bright, luminous; glorious

Tiếng Hàn (Hangul): 병:0N

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ホウ ハウ ヒョウ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Âm thời Đường: biæ̌ng

Tiếng Việt: bảnh bính

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ban, biếm, biến, biện [ bān , bàn , biǎn , biàn , piàn ]

8FA8, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: phân biệt

Xem thêm:

瘂語
á ngữ

Xem thêm:

anh [ yīng ]

7516, tổng 18 nét, bộ ngoã 瓦 (+14 nét)

Nghĩa: cái bình miệng nhỏ bụng to

Quảng Cáo

đậu phộng