Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炳 - bính | bỉnh | 炳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28851

UTF-8: E782B3

UTF-32: 70B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: bright, luminous; glorious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ホウ ハウ ヒョウ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Âm thời Đường: biæ̌ng

Tiếng Việt: bảnh bính

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xưng [ chèn , chēng ]

722F, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 (+5 nét)

Xem thêm:

hài [ xié ]

97B5, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Nghĩa: giày, dép

Xem thêm:

trách [ zé ]

7BA6, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: chiếu tre

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5