Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25453

UTF-8: E68DAD

UTF-32: 636D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai2

Định nghĩa tiếng Anh: to open; to spread out

Pinyin: bǎi,,

Tiếng Nhật: ハイ ヘイ ハク ヒャク

Tiếng Nhật (On): HAI HA HEI

Quan Thoại: bǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

738E, tổng 6 nét, bộ ngọc 玉 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: đinh đang 璫,珰)

Xem thêm:

bức, phúc, phục [ fù ]

8F39, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: cái nhíp xe (thanh gỗ ngang dưới xe để bắt liền trục xe với thân xe)

Quảng Cáo

đặc sản quê