Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28895

UTF-8: E7839F

UTF-32: 70DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yān,yīn

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): KEMURI KEMURU KEMUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yān

Âm thời Đường: qen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

93C1, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: giam, nhốt, khoá chặt

Xem thêm:

thảo [ ]

613A, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary