Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 烟 - nhân | yên | 烟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28895

UTF-8: E7839F

UTF-32: 70DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yān,yīn

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): KEMURI KEMURU KEMUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yān

Âm thời Đường: qen

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

8B0B, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng xương thịt lìa ra

Xem thêm:

nhai [ yá , yái ]

5D16, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: ven núi, cạnh núi, vách núi

Xem thêm:

mật [ mì ]

5CDA, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

evdic