Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28900

UTF-8: E783A4

UTF-32: 70E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: bake, roast, toast, cook

Pinyin: kǎo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): ABURU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kǎo

Tiếng Việt: khảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

999B, tổng 14 nét, bộ hương 香 (+5 nét)

Xem thêm:

liên [ lián ]

6D9F, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lăn tăn, gió thổi mặt nước lăn tăn ; 2. rơm rớm nước mắt

Xem thêm:

hạt [ xiá ]

938B, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chốt cho bánh xe không rời ra ; 2. cai quản

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7