Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烤

烤

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28900

UTF-8: E783A4

UTF-32: 70E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: bake, roast, toast, cook

Pinyin: kǎo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): ABURU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kǎo

Tiếng Việt: khảo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9337, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

thông, tổng [ cōng , zǒng ]

7DEB, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu xanh đen ; 2. màu xanh; 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng