Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輡 - | 輡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36641

UTF-8: E8BCA1

UTF-32: 8F21

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) to fail; a difficulty, misfortune

Pinyin: kǎn

Tiếng Nhật: カン コン

Tiếng Nhật (On): KAN KON

Quan Thoại: kǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cảo, giảo [ ]

64B9, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Xem thêm:

人孤勢單
nhân cô thế đơn

Xem thêm:

紀律
kỷ luật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gường tủ