Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 輡

輡

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36641

UTF-8: E8BCA1

UTF-32: 8F21

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: (same as 轗) to fail; a difficulty, misfortune

Pinyin: kǎn

Tiếng Nhật: カン コン

Tiếng Nhật (On): KAN KON

Quan Thoại: kǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lai Tân - (來賓) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

畫師
hoạ sư

Xem thêm:

di [ ]

8794, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh