Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烫

烫

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28907

UTF-8: E783AB

UTF-32: 70EB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong3

Định nghĩa tiếng Anh: scald, heat; wash; iron clothes

Quan Thoại: tàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiến, thiên [ shān ]

6427, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tát, vả ; 2. quạt mát

Quảng Cáo

cửa kính bình tân