Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28907

UTF-8: E783AB

UTF-32: 70EB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong3

Định nghĩa tiếng Anh: scald, heat; wash; iron clothes

Quan Thoại: tàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

7A3A, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lúa non ; 2. trẻ con

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang