
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+7 nét) (lửa)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28915
UTF-8: E783B3
UTF-32: 70F3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 1 - (秦檜像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ái sanh - (Piyajàtika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn Du