
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+7 nét) (lửa)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28934
UTF-8: E78486
UTF-32: 7106
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngạ quỷ sự - (Petavatthu) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dạy Vacchagotta về Lửa - (Aggivacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật