Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 焆 - yết | 焆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28934

UTF-8: E78486

UTF-32: 7106

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: juān,,yuè,yuān

Tiếng Nhật: エツ エチ ケツ ケチ ケン エン

Tiếng Nhật (On): ETSU ECHI KEN EN

Quan Thoại: juān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

甥館
sanh quán

Xem thêm:

拍賣
phách mại

Xem thêm:

khẩn, kì, kỳ [ kěn , qí ]

9880, tổng 10 nét, bộ cân 斤 (+6 nét), hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: xót thương, ái ngại; dài thườn thượt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm