Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28942

UTF-8: E7848E

UTF-32: 710E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hit3

Tiếng Nhật: ケツ ケチ

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sam, tiệm [ shān , xiān ]

5F61, tổng 3 nét, bộ sam 彡 (+0 nét)

Nghĩa: lông dài

Xem thêm:

bí, bị [ bèi ]

7CD2, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: cơm khô

Quảng Cáo

trẻ thích ăn