
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+8 nét) (lửa)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28948
UTF-8: E78494
UTF-32: 7114
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vương thị tượng kỳ 1 - (王氏像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: