Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28950

UTF-8: E78496

UTF-32: 7116

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun6

Định nghĩa tiếng Anh: simmer, cook over slow fire

Quan Thoại: mèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chiên, thiên [ shān ]

7FB6, tổng 19 nét, bộ dương 羊 (+13 nét)

Nghĩa: mùi tanh hôi của dê hay cừu

Xem thêm:

dụ [ yù ]

8C15, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chỉ bảo, hiểu dụ ; 2. tỏ rõ

Quảng Cáo

san day