Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28973

UTF-8: E784AD

UTF-32: 712D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: orphan; alone, desolate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qióng

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): HITORIMONO

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qióng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

cân [ jīn , qián ]

7B4B, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: gân (thớ thịt)

Xem thêm:

phù [ fóu , fǒu , fū , fú ]

82A3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phù dĩ 苢)

Xem thêm:

đàm, đạm [ dàn , tán , yǎn ]

60D4, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: lửa đốt

Quảng Cáo

anh việt