Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28975

UTF-8: E784AF

UTF-32: 712F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: boil vegetables for a very short time; scald

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuō,zhuó,chuò,chāo

Tiếng Nhật: シャク トク タク チョク やく

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SHAKU TOKU TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: chāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C03, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo , xiáo ]

80F6, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. keo, nhựa ; 2. dán, dính ; 3. cao su

Xem thêm:

亞東
á đông

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh