Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29011

UTF-8: E78593

UTF-32: 7153

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tuān

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: tuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bản, bổn, thao [ ]

5935, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

7BF1, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: hàng rào, bờ giậu

Xem thêm:

草庵
thảo am

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm