Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煓

煓

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29011

UTF-8: E78593

UTF-32: 7153

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun1

Tiếng Hàn (Hangul): 단:N

Pinyin: tuān

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: tuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng ]

68C2, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: chấn song cửa sổ

Xem thêm:

hạp, hợp [ hé , xiá ]

796B, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: ông tổ đã chết lâu năm

Xem thêm:

推敲
thôi xao

Quảng Cáo

bán măng khô