Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+7 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34574

UTF-8: E89C8E

UTF-32: 870E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: mosquito larva

Pinyin: yuān,xuān

Tiếng Nhật: エン ガン ケン ゲン ふるう ぼうふら

Tiếng Nhật (Kun): BOUHURA

Tiếng Nhật (On): EN KEN GEN

Quan Thoại: yuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

953E, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hoàn (đơn vị đo khối lượng, bằng 6 lạng) ; 2. tiền

Xem thêm:

抚摸
phủ mô

Xem thêm:

cưu, khưu, quy, quân [ guī , jūn , qiū ]

9F9C, tổng 16 nét, bộ quy 龜 (+0 nét)

Nghĩa: (xem: khưu từ 茲,兹); con rùa

Quảng Cáo

thảo dược tphcm