
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+1 nét) (lửa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 29081
UTF-8: E78699
UTF-32: 7199
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Subha - (Subha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: