Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 熙 - hi | hy | 熙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29081

UTF-8: E78699

UTF-32: 7199

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: bright, splendid, glorious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ひかる ひろい よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): HIKARI HIKARU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xiə

Tiếng Việt: hây

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

佛法
phật pháp

Xem thêm:

忠義
trung nghĩa

Xem thêm:

技能
kĩ năng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng