Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 熜

熜

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29084

UTF-8: E7869C

UTF-32: 719C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Pinyin: zǒng,cōng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫn [ mǐn ]

654F, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhanh nhẹn, sáng suốt ; 2. ngón chân cái

Xem thêm:

kích [ jī ]

58BC, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: gạch mộc

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng