Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29090

UTF-8: E786A2

UTF-32: 71A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung4

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: péng,bèng,fēng

Tiếng Nhật: ホウ のろし

Tiếng Nhật (Kun): NOROSHI TOBUHI

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: péng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

舉子
cử tử

Xem thêm:

ai, ái, ải [ āi , ǎi , ēi , èi ]

6B38, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Nghĩa: ôi, chao ôi

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng