Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29096

UTF-8: E786A8

UTF-32: 71A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong3

Định nghĩa tiếng Anh: iron, press

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yùn,,wèi

Tiếng Nhật: ウツ ウチ おさえる のし のす ひのし

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU NOSU HINOSHI

Tiếng Nhật (On): I UTSU

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: yùn

Tiếng Việt: ủi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

7D2B, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: đỏ tía, tím

Xem thêm:

步步
bộ bộ

Quảng Cáo

học hán nôm