Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燀

燀

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29120

UTF-8: E78780

UTF-32: 71C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin2

Định nghĩa tiếng Anh: to make a fire; blaze

Pinyin: chǎn,dǎn,chàn

Tiếng Nhật: セン タン かしぐ

Tiếng Nhật (Kun): TAKU

Tiếng Nhật (On): SEN TAN

Quan Thoại: chǎn

Âm thời Đường: chiɛ̌n jiɛ̌n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quách tiên sinh - (郭先生) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu [ ]

5D95, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

đoát, đốt [ duō ]

5484, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao, than ôi (thán từ) ; 2. tiếng quát tháo

Quảng Cáo

shop bán măng khô