Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燌

燌

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29132

UTF-8: E7878C

UTF-32: 71CC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Pinyin: fén,bèn

Tiếng Nhật: フン ホン

Tiếng Nhật (Kun): TAKU YAKU

Tiếng Nhật (On): FUN HON

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mật [ mì ]

871C, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mật ong ; 2. ngọt

Xem thêm:

chân, chẩn [ biān , zhēn , zhěn ]

7A39, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: cây cỏ mọc thành bụi

Quảng Cáo

mang kho