Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燕

燕

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29141

UTF-8: E78795

UTF-32: 71D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: swallow (bird); comfort, enjoy

Tiếng Hàn (Hangul): 연:0E

Pinyin: yàn,yān

Tiếng Nhật: エン つばめ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBAME

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: *qen *qèn

Tiếng Việt: én

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sơ [ shū ]

8E08, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Xem thêm:

kiêu [ ]

9121, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính thủ đức