Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29141

UTF-8: E78795

UTF-32: 71D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: swallow (bird); comfort, enjoy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yàn,yān

Tiếng Nhật: エン つばめ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBAME

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: *qen *qèn

Tiếng Việt: én

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lữ [ l ]

7A6D, tổng 20 nét, bộ hoà 禾 (+15 nét)

Xem thêm:

酬勞
thù lao

Xem thêm:

居第
cư đệ

Quảng Cáo

hat vung